Tin tức
Kinh nghiệm chọn tiêu âm ống gió vuông đúng chuẩn từ góc nhìn chuyên gia
Trong quá trình làm việc hơn 10 năm trong lĩnh vực cơ điện lạnh, tôi nhận ra rằng việc lựa chọn tiêu âm ống gió vuông không chỉ đơn thuần là chọn đúng kích thước hay vật liệu — mà còn là bài toán tổng hợp giữa tiếng ồn, lưu lượng gió, áp suất, không gian lắp đặt và tuổi thọ hệ thống. Dưới đây là quy trình tôi thường áp dụng trong các dự án thực tế tại nhà máy, trung tâm thương mại, bệnh viện và toà nhà cao tầng:
.jpg)
1. Đánh giá mức độ tiếng ồn cần xử lý
Trước khi chọn tiêu âm, tôi luôn yêu cầu đo rõ mức ồn đầu ra từ quạt hoặc AHU bằng thiết bị chuyên dụng (dB meter).
Từ đó, so sánh với mức ồn cho phép theo yêu cầu của từng khu vực:
-
Phòng sạch: ≤ 45 dB
-
Văn phòng: 45 – 50 dB
-
Nhà xưởng: 60 – 75 dB
Việc xác định đúng sai số tiếng ồn cần giảm giúp chọn chính xác chiều dài tiêu âm và mật độ vật liệu hấp thụ.
2. Kiểm tra lưu lượng gió thực tế của hệ thống
Tiêu âm ống gió vuông phải đảm bảo không gây tụt lưu lượng gió.
Tôi thường yêu cầu bộ phận thiết kế cung cấp:
-
Lưu lượng gió (m³/h hoặc CFM)
-
Tốc độ gió trong ống (m/s)
-
Kích thước tiết diện ống
Điều này quyết định kích thước tiêu âm và loại vật liệu phù hợp để tránh gây tổn thất áp suất lớn.
3. Tính toán tổn thất áp suất sau khi lắp tiêu âm
Một lỗi rất phổ biến khi chọn tiêu âm là chỉ chú trọng giảm tiếng ồn mà không tính toán áp suất tổn thất (Pa).
Kinh nghiệm của tôi:
✅ Dùng tiêu âm có chiều dài phù hợp (thường 600 – 1200 mm)
✅ Đảm bảo tổn thất áp suất không vượt quá mức thiết kế của quạt
✅ Với hệ thống yêu cầu lưu lượng cao, ưu tiên tiêu âm dạng tổ ong hoặc kết cấu khe hẹp phân tầng
4. Lựa chọn vật liệu tiêu âm phù hợp môi trường làm việc
Tùy từng môi trường, tôi sẽ ưu tiên loại vật liệu sau:
| Loại vật liệu | Ưu điểm | Ứng dụng thực tế |
|---|---|---|
| Bông thủy tinh/rockwool bọc lưới thép | Chi phí hợp lý, giảm ồn tốt | Tòa nhà, nhà xưởng khô |
| Hợp kim nhôm, tôn mạ kẽm | Độ bền cao, dễ vệ sinh | Bệnh viện, phòng sạch |
| Thép không gỉ (Inox) | Chịu ăn mòn, môi trường ẩm | Nhà máy thực phẩm, F&B |
| Vật liệu tiêu âm PU/PE | Nhẹ, không bám bụi | Trung tâm thương mại |
5. Chọn đúng hình dáng & kích thước tiêu âm
Tôi thường chọn tiêu âm có kích thước cùng tiết diện với ống gió để đảm bảo:
✅ Dễ lắp đặt
✅ Dòng khí phân bố đều
✅ Giảm dao động và rung động tại khớp nối
Nếu khoảng không gian bị giới hạn, có thể dùng tiêu âm dạng hộp mỏng hoặc kết cấu đa lớp để tăng hiệu quả.
6. Đảm bảo phù hợp tiêu chuẩn kỹ thuật & quy định tiếng ồn
Tại các dự án lớn như nhà máy FDI hoặc tòa nhà cao tầng, tôi luôn tham chiếu theo:
-
QCVN 26:2010/BTNMT về tiếng ồn môi trường
-
ASHRAE (Hoa Kỳ) – tiêu chuẩn về thông gió và giảm tiếng ồn
-
SMACNA – tiêu chuẩn sản xuất ống gió & giải pháp tiêu âm
Việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp hệ thống dễ dàng được chủ đầu tư, tư vấn giám sát nghiệm thu.
7. Luôn tham khảo ý kiến kỹ sư chuyên ngành hoặc đơn vị sản xuất uy tín
Có nhiều trường hợp tiêu âm được chọn sai dẫn đến:
❌ Tụt áp quá lớn → quạt phải nâng công suất gây tăng điện năng
❌ Hiệu quả giảm ồn không đạt khiến phải thi công lại
❌ Vật liệu dễ bong tróc gây ô nhiễm hệ thống
Do đó, tôi luôn phối hợp với đội ngũ nhà sản xuất ống gió & tiêu âm để điều chỉnh thiết kế theo thực tế công trình.
Việc lựa chọn tiêu âm ống gió vuông không chỉ là công việc “chọn theo catalogue” mà là sự phối hợp của kỹ thuật – kinh nghiệm – tiêu chuẩn – thực tế thi công. Nếu được chọn đúng ngay từ đầu, hệ thống sẽ:








Pinterest Tithaco
Behance Tithaco
Flickr Tithaco
Gọi điện
SMS
Chỉ Đường